So sánh các lựa chọn vay vốn

So sánh các khoản vay cá nhân

Tỷ lệ lãi suất hàng năm ước tính (APR), phạm vi thanh toán hàng tháng và điều khoản trả nợ — được hiển thị cạnh nhau. Lãi suất có thể khác nhau tùy thuộc vào người cho vay.

Tìm kiếm theo nhu cầu

Không đảm bảo được chấp thuận. So sánh tổng chi phí bao gồm phí trước khi tiến hành. Liên hệ với người cho vay hoặc đối tác để biết đầy đủ các điều khoản.

Mới thêm gần đây

Riêng tư
APR 7.0–12.5%
Kỳ hạn 6–60 mo

Phù hợp nhất cho: Người lao động có thu nhập ổn định từ 5 triệu VND/tháng trở lên cần khoản vay lớn để chi tiêu hoặc đầu tư.

Tự động
APR 6.9–11.0%
Kỳ hạn 12–84 mo

Phù hợp nhất cho: Người có thu nhập ổn định từ 20 triệu đồng/tháng cần vay mua xe với số tiền từ 100 triệu đến 2 tỷ đồng.

Riêng tư
APR 9.0–33.94%
Số tiền ₫5M
Kỳ hạn 3–57 mo

Phù hợp nhất cho: Người có thu nhập ổn định từ 3 triệu VND/tháng, cần khoản vay ngắn hạn cho các nhu cầu như sửa nhà hoặc học tập.

Riêng tư
APR 6.0–15.0%
Kỳ hạn 12–60 mo

Phù hợp nhất cho: Người có thu nhập từ 10 triệu VND trở lên, cần vay cho mục đích tiêu dùng cá nhân như mua sắm, du lịch hoặc cưới hỏi.

Riêng tư
APR 7.0–11.5%
Số tiền ₫5M
Kỳ hạn 6–60 mo

Phù hợp nhất cho: Người lao động có thu nhập từ 4 triệu VND/tháng trở lên và cần vay một khoản tiền lớn trong thời gian ngắn.